Thứ Ba, 15 tháng 7, 2025

6 Việc làm mỗi ngày giúp tránh gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ đang là mối lo ngại ngày càng tăng về sức khỏe trên toàn cầu với những hệ lụy nghiêm trọng với sức khỏe. Tuy nhiên, bằng những thay đổi nhỏ trong lối sống hàng ngày có thể cải thiện chức năng và giúp gan tránh xa mỡ thừa. Cùng an cung ngưu hoàng hàn quốc tìm hiểu 5 việc làm mỗi ngày giúp tránh bệnh gan nhiễm mỡ.

6 Việc làm mỗi ngày giúp tránh gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa là một rối loạn đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ thừa trong gan, không liên quan đến việc uống nhiều rượu. Bệnh thường liên quan đến béo phì, đái tháo đường type 2 và hội chứng chuyển hóa.
Mặc dù bệnh tiến triển thầm lặng, thường không biểu hiện triệu chứng trong giai đoạn đầu nhưng những thói quen đơn giản hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa mỡ thừa tích tụ trong gan, tăng cường năng lượng, cải thiện sức khỏe trao đổi chất và bảo vệ gan khỏi các biến chứng tiềm ẩn.

1. Ăn uống cân bằng, ưu tiên rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt

Một chế độ ăn nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, protein nạc và chất béo lành mạnh như dầu ô liu là nền tảng để ngăn ngừa gan nhiễm mỡ. Nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng do Đại học Harvard hỗ trợ cho thấy, chế độ ăn Địa Trung Hải làm giảm đáng kể mỡ thừa trong gan, gấp đôi so với chế độ ăn uống lành mạnh thông thường. Nguyên nhân do khi tiêu thụ các thực phẩm này sẽ giảm tích trữ mỡ đồng thời giảm viêm, từ đó hỗ trợ chức năng gan.
Ngược lại, cần tránh thực phẩm chế biến sẵn giàu đường bổ sung, chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa, do những loại thực phẩm này thúc đẩy tình trạng kháng insulin lại đưa mỡ vào gan, khiến gan bị nhiễm mỡ nặng hơn.
Thói quen thực hiện chế độ ăn Địa Trung Hải giúp gan tránh xa mỡ thừa.

2. Duy trì thói quen tập luyện aerobic và kháng lực

Hoạt động thể chất là nền tảng của sức khỏe gan, ngay cả khi cơ thể không giảm cân đáng kể. Mỗi người nên đặt mục tiêu ít nhất 150 phút mỗi tuần tập aerobic cường độ vừa phải (như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội) cùng với hai buổi tập kháng lực, vì cả hai hoạt động này đều giúp giảm mỡ gan, tăng cường độ nhạy insulin và giảm mỡ nội tạng.

3. Uống nhiều nước hỗ trợ thải độc và ngăn ngừa mỡ thừa

Cung cấp đủ nước giúp tăng cường quá trình giải độc gan và chức năng trao đổi chất. Một số loại đồ uống như cà phê, trà xanh và nước ép củ dền cung cấp chất chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe gan. Cần tránh đồ uống chứa nhiều đường bổ sung, đặc biệt là siro ngô có hàm lượng fructose cao làm tăng trực tiếp lượng mỡ trong gan.
Theo đó, người lớn cần khoảng 2,7–3,7 lít/ngày, bao gồm cả thực phẩm để tăng cường đào thải độc tố và tái tạo tế bào.
Một số loại nước tốt cho gan nên bổ sung vào thói quen hàng ngày gồm:
  • Trà xanh: Loại trà này chứa nhiều catechin (EGCG), giúp giảm tích tụ mỡ và hỗ trợ chuyển hóa lipid.
  • Cà phê đen: Các chất chống oxy hóa như axit chlorogenic đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ xơ gan và bảo vệ chống lại bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
  • Nước ép củ dền: Nitrat và betalain trong nước ép củ dền giúp giảm stress oxy hóa và viêm. Bạn có thể thỉnh thoảng bổ sung loại nước ép này vào thói quen để tăng cường quá trình giải độc.
  • Nước chanh và các loại trà khác: Đồ uống giàu flavonoid hỗ trợ hoạt động chống oxy hóa và giải độc nhẹ nhàng để thay thế các loại nước uống có đường. Bảng giá an cung ngưu hoàng bao nhiêu ?

4. Nâng cao chất lượng giấc ngủ và kiểm soát căng thẳng

Ngủ dưới 7 tiếng/đêm và căng thẳng mạn tính làm tăng cortisol, thúc đẩy tình trạng kháng insulin và tích tụ mỡ trong gan. Thói quen ngủ đều đặn, thư giãn và các bài tập giảm căng thẳng như thiền hoặc yoga có thể giúp làm giảm căng thẳng chuyển hóa và giảm tích tụ mỡ gan.
Những thói quen nên áp dụng:Ngủ 7–9 tiếng mỗi đêm: Thực hiện các thói quen trước khi đi ngủ, hạn chế caffeine và hạn chế sử dụng thiết bị điện tử để hỗ trợ điều hòa trao đổi chất.
Sử dụng các kỹ thuật thư giãn: Yoga, thiền, hít thở sâu hoặc viết nhật ký để giảm cortisol và giảm nguy cơ tích tụ mỡ.

5. Hạn chế rượu bia và tránh hút thuốc

Rượu bia, ngay cả khi uống vừa phải cũng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng tích tụ mỡ và viêm gan. Do đó, nên duy trì lượng rượu bia vừa phải, 1 ly/ngày đối với phụ nữ, 2 ly/ngày đối với nam giới và tránh uống rượu bia hoàn toàn nếu bạn có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ do rượu.
Hút thuốc lá làm tăng tốc độ hình thành sẹo gan nên bỏ thuốc lá là một trong những bước quan trọng nhất bạn có thể thực hiện để ngăn ngừa tích tụ mỡ thừa trong gan.

6. Theo dõi các chỉ số sức khỏe thường xuyên

Gan nhiễm mỡ thường khởi phát âm thầm, không có triệu chứng ở giai đoạn đầu, nhưng việc sàng lọc chủ động giúp phát hiện sớm và đảo ngược tình trạng.
Theo đó, mỗi người có thể thực hiện:
- Theo dõi cân nặng, vòng eo và BMI: Đối với người thừa cân giảm 5–10% trọng lượng cơ thể giúp giảm mỡ gan; thậm chí 7–10% có thể đảo ngược tình trạng viêm và xơ hóa gan.
- Kiểm tra các chỉ số trong máu: Khi men gan, glucose, lipid có kết quả bất thường cần can thiệp bằng chế độ ăn uống hoặc điều trị.
- Sử dụng phương pháp chẩn đoán hình ảnh khi được khuyến cáo: Siêu âm hoặc MRI để phát hiện sớm tình trạng gan nhiễm mỡ trước khi tổn thương không thể phục hồi.
- Kiểm soát các bệnh lý đi kèm: Kiểm soát bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp và cholesterol để giảm gánh nặng cho gan, giúp gan tránh xa mỡ thừa.
Tham khảo : tinh chất hồng sâm 6 năm tuổi có tác dụng gì ?

Thứ Hai, 14 tháng 7, 2025

Những công dụng chữa bệnh tuyệt vời của lá É

Lá é được sử dụng trong nhiều món ăn quen thuộc như gà hấp lá é, ếch nấu lá é, lá é xào vịt... Tuy nhiên, loại rau gia vị đặc trưng của Nam Trung Bộ và Tây Nguyên này còn có thể sử dụng để chữa nhiều bệnh khác nhau.
Theo Đông y, lá é vị cay tính ấm, tác dụng chữa các bệnh như cảm mạo phong hàn, đau đầu, đầy bụng, khó tiêu, ho, viêm thận, viêm bàng quang và các vấn đề về tiêu hóa. Ngoài ra, lá é còn có tác dụng giúp giảm căng thẳng, mệt mỏi, hỗ trợ điều trị các bệnh về răng miệng.
Dưới đây là một số bài thuốc chữa bệnh từ lá é cùng an cung ngưu hoàng Koja mart tìm hiểu ngay nào !

Những công dụng chữa bệnh tuyệt vời của lá É

1. Lá é chữa cảm mạo phong hàn, sốt, đau đầu

Bài thuốc xông giải cảm
Nguyên liệu: 20-30g cành và lá é tươi (có thể dùng riêng hoặc kết hợp với 10g mỗi loại lá khác như lá chanh, lá bưởi, cúc tần, cành non hương nhu).
Cách dùng: Rửa sạch các loại lá, cho vào nồi cùng khoảng 500ml nước, đun sôi khoảng 5-10 phút. Đặt nồi nước xông trong không gian kín, trùm chăn kín và xông hơi cho đến khi cơ thể ra mồ hôi. Sau khi xông, lau khô người và tránh gió.
Lá é là loại gia vị chữa được nhiều bệnh.
Bài thuốc uống giải cảm
Nguyên liệu: 10-15g lá é khô
Cách dùng: Hãm với nước sôi như pha trà, uống ấm trong ngày.

2. Chữa đau bụng, chướng bụng, ăn không tiêu, nôn mửa

Nguyên liệu: 10-20g cành lá é phơi khô.
Cách dùng: Hãm lấy nước uống trong ngày, nên dùng liên tục 3-5 ngày.

3. Chữa viêm lợi, chảy máu chân răng, tưa lưỡi

Nguyên liệu: Lá é tươi (một nắm nhỏ).
Cách dùng: Rửa sạch lá é, giã nát; trộn nước ép từ lá é với nước ép vỏ lụa ở mặt trong vỏ cây sổ xoan; ngậm hỗn hợp này nhiều lần trong ngày. Tinh chất hồng sâm hàn quốc có tác dụng gì ?

4. Chữa ho

Nguyên liệu: 10-15g lá và toàn thân cây é khô.
Cách dùng: Hãm hoặc sắc lấy nước uống, có thể thêm một ít mật ong để tăng hiệu quả và dễ uống hơn.

5. Chữa đái buốt, viêm thận, viêm bàng quang

Nguyên liệu: Tinh dầu lá é, siro, nước nhũ tương.
Cách dùng: Pha 3-6 giọt tinh dầu é với siro và nước nhũ tương để uống trong ngày, tham khảo ý kiến bác sỹ khi dùng.
Cách dùng dân gian: Dùng 15-20g lá é tươi, rửa sạch, giã nát, vắt lấy nước cốt uống.

6. Giảm căng thẳng, mệt mỏi

Nguyên liệu: 100 gam trà ngon chưa ướp, vài lá é phơi héo đã thái sợi nhuyễn.
Cách dùng: Trộn lẫn lá é đã thái sợi vào trà để ướp, sau đó pha trà để uống mỗi ngày.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng lá é chữa bệnh

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không nên dùng lá é, đặc biệt là tinh dầu lá é, vì có tính cay nóng có thể ảnh hưởng không tốt đến thai nhi.
Liều lượng: Luôn tuân thủ liều lượng khuyến nghị, không tự ý tăng liều để tránh các tác dụng phụ.
Nguồn gốc: Đảm bảo lá é sạch, không bị phun thuốc trừ sâu hay hóa chất.
Tham khảo ý kiến chuyên gia: Đối với các bệnh lý nghiêm trọng hoặc nếu đang dùng các loại thuốc khác, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y trước khi sử dụng lá é để điều trị, nhằm tránh tương tác thuốc hoặc tác dụng không mong muốn.

6 loại rau có tác dụng giảm axit uric trong cơ thể

Axit uric cao (hay tăng axit uric máu) nếu không được điều trị, có thể dẫn đến bệnh gout và các tình trạng sức khỏe liên quan… Ngoài thuốc men, thực phẩm rất quan trọng để kiểm soát axit uric.Dưới đây hãy cùng an cung ngưu hoàng Koja mart tìm hiểu sáu loại rau giàu chất xơ, giúp giảm nồng độ axit uric trong cơ thể một cách tự nhiên:

6 loại rau có tác dụng giảm axit uric trong cơ thể

1. Dưa chuột tốt cho người có axit uric cao

Theo thông tin đăng trên trang TOI, dưa chuột có hàm lượng nước cao, rất có lợi trong việc loại bỏ độc tố khỏi cơ thể thông qua việc đi tiểu nhiều hơn và giải độc. Dưa chuột thường có hàm lượng purin thấp, không góp phần tích tụ axit uric, do đó an toàn cho những người có axit uric cao hoặc bệnh gout.
Ngoài ra, dưa chuột chứa chất chống oxy hóa, các hợp chất chống viêm như flavonoid và tannin, giúp giảm đau khớp và stress oxy hóa liên quan đến axit uric cao.

2. Cà chua

Cà chua chứa chất chống oxy hóa như vitamin C và lycopene, giúp giảm viêm và stress oxy hóa liên quan đến axit uric cao. Cà chua có thể được sử dụng để làm cà ri, salad và cũng có thể dùng dưới dạng nước ép tươi. Tác dụng kiềm hóa và hàm lượng nước cao của chúng hỗ trợ thêm chức năng thận và giải độc tự nhiên, khiến cà chua có lợi cho nhiều người muốn kiểm soát axit uric.tinh dầu thông đỏ hàn quốc giá bao nhiêu ?

3. Mướp đắng

Một ly nước ép mướp đắng cũng có tác dụng kỳ diệu trong việc giảm nồng độ axit uric một cách tự nhiên. Mướp đắng là nguồn cung cấp kali, magiê, sắt và vitamin C. Ngoài ra, loại quả này cũng chứa nhiều canxi, beta-carotene. Thêm mướp đắng vào chế độ ăn hàng ngày của bạn có thể giúp chống lại bệnh gout.

4. Cà rốt

Cà rốt có nhiều chất chống oxy hóa có thể giúp giảm viêm, ngăn chặn sự tích tụ axit uric, một yếu tố chính gây ra bệnh gout.
Ăn cà rốt, đặc biệt là ở dạng thô (giàu chất xơ), hỗ trợ chức năng thận, giúp đào thải axit uric dư thừa ra khỏi cơ thể. Thêm cà rốt vào salad, nước ép hoặc làm đồ ăn nhẹ có thể giúp cân bằng nồng độ axit uric một cách tự nhiên. 

5. Ớt chuông

Ớt chuông rất có lợi cho việc kiểm soát nồng độ axit uric. Chúng rất ít purin, khiến loại quả này trở thành lựa chọn an toàn cho những người bị bệnh gout hoặc axit uric cao. Ớt chuông cũng giàu vitamin C, đã được chứng minh là giúp làm giảm nồng độ axit uric trong cơ thể.
Ngoài ra, hàm lượng chất chống oxy hóa cao và đặc tính chống viêm của chúng hỗ trợ sức khỏe khớp và giảm viêm, có thể giúp ngăn ngừa các cơn gout và các cơn khó chịu liên quan. Việc đưa ớt chuông vào chế độ ăn uống có thể là một cách hiệu quả để hỗ trợ kiểm soát axit uric lành mạnh.
Tham khảo : sâm tẩm mật ong nguyên c có tác dụng gì ?

Thứ Sáu, 11 tháng 7, 2025

Các thời điểm uống canxi có lợi nhất

Canxi rất quan trọng để duy trì xương chắc khỏe, ngăn ngừa loãng xương, hỗ trợ các chức năng thiết yếu của cơ thể như co cơ và dẫn truyền thần kinh…
Nếu bạn uống viên canxi bất cứ khi nào bạn nhớ ra hoặc kết hợp chúng với các loại thực phẩm hoặc thuốc không phù hợp, cơ thể sẽ không hấp thụ được nhiều canxi như bạn nghĩ. Vậy, khi nào là thời điểm tốt nhất để uống canxi? Cùng bột sâm hàn quốc KOJA MART tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé !

1. Các yếu tố ảnh hưởng khi dùng canxi

Bổ sung canxi không chỉ là về số lượng mà còn là về khả năng hấp thụ. Cơ thể chỉ có thể hấp thụ một lượng canxi hạn chế cùng một lúc (thường là khoảng 500 - 600 mg). Uống nhiều hơn lượng đó cùng lúc sẽ không có lợi cho xương hoặc cơ thể. Lượng dư thừa chỉ đơn giản là sẽ bị đào thải mà không được sử dụng.
Cơ thể chỉ có thể hấp thụ một lượng canxi hạn chế cùng một lúc (thường là khoảng 500 - 600 mg)...
Hơn nữa, một số tình trạng nhất định trong dạ dày và máu của cơ thể sẽ quyết định lượng canxi mà cơ thể có thể hấp thụ tại một thời điểm nhất định. Những điều này bao gồm nồng độ axit trong dạ dày, khả năng hấp thụ vitamin D, sự hiện diện của các khoáng chất hoặc thuốc khác, việc bổ sung có được dùng cùng hay không cùng với thức ăn.

2. Khi nào nên bổ sung canxi?

Nếu tổng nhu cầu canxi hàng ngày của bạn là 1000 -1200 mg, hãy chia thành hai liều 500 - 600 mg, một liều vào buổi sáng và một liều vào buổi tối. Chiến lược này giúp tối đa hóa khả năng hấp thụ và giảm thiểu lãng phí.
Canxi cạnh tranh với sắt để hấp thụ, vì vậy tránh kết hợp canxi với thực phẩm giàu sắt hoặc thuốc bổ sung sắt. Nếu bạn dùng cả hai loại, hãy cách nhau ít nhất hai giờ. sâm tẩm mật ong nguyên củ có tác dụng gì ?
Canxi cacbonat cần axit dạ dày để hòa tan đúng cách. Uống canxi cùng với bữa ăn chính sẽ có ích, vì cơ thể sẽ sản xuất nhiều axit hơn trong quá trình tiêu hóa. Bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối đều có tác dụng - chỉ cần đảm bảo rằng bạn không dùng quá 500–600 mg cùng một lúc.
Caffeine và tannin (có trong trà) có thể ức chế quá trình hấp thụ canxi. Tốt nhất, hãy đợi 1–2 giờ sau khi uống cà phê buổi sáng mới nên uống canxi.

3. Canxi cần được bổ sung cùng với vitamin D để hấp thu

Cơ thể cần vitamin D để hấp thụ canxi hiệu quả. Bất kể bạn uống thực phẩm bổ sung vào thời điểm nào, hãy đảm bảo rằng bạn hấp thụ đủ vitamin D từ ánh nắng mặt trời, chế độ ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung...
Nếu không có vitamin D, phần lớn lượng canxi đó có thể không được sử dụng. Nếu thực phẩm bổ sung canxi không chứa vitamin D, hãy cân nhắc kết hợp với một loại thực phẩm bổ sung vitamin D riêng biệt hoặc uống sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nhẹ.

4. Chú ý đến tương tác thuốc

Thuốc bổ sung canxi cũng có thể tương tác với sự hấp thụ thuốc tuyến giáp, đặc biệt là levothyroxine. Kết hợp cả hai loại cùng một lúc có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của liệu pháp tuyến giáp. Để ngăn ngừa sự tương tác này, cần uống thuốc tuyến giáp và canxi cách nhau ít nhất 4 giờ. Lý tưởng nhất là uống thuốc viên tuyến giáp vào buổi sáng khi bụng đói, sau đó tiêu thụ canxi vào cuối ngày cùng với bữa ăn.
Tham khảo thêm : An cung ngưu hoàng hoàn dùng cho đối tượng nào ?

7 lưu ý cần thiết khi ăn cua đồng trong mùa hè

Cua đồng là món ăn dân dã phổ biến, có hàm lượng dinh dưỡng cao, nhưng khi ăn cần lưu ý để tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe. Cùng an cung ngưu hoàng hoàn Koja mart tìm hiểu ngay nhé!

1. Công dụng của cua đồng

Theo Đông y, cua đồng có tên gọi điền giải, vị mặn, tính hàn, đi vào các kinh can, vị; có tác dụng thư cân ích khí, lý vị tiêu thực, hoạt huyết, thông kinh lạc, tán nhiệt, thanh nhiệt, tư âm; có thể dùng trong điều trị các chứng bầm tím do sang chấn, ứ huyết, cân cốt tổn thương, đau khớp, tán kết, tiêu u cục.
Theo các nghiên cứu y học hiện đại, cua đồng là thực phẩm rất giàu dinh dưỡng. Trong thịt cua đồng có chứa nhiều protid, lipid, glucid, canxi, sắt, photpho. Thành phần protid của cua đồng cũng có chất lượng tốt hơn nhiều thực phẩm khác do có chứa các loại acid amin thiết yếu như lysin, methionin, valin, leucin, isoleucin… Ngoài ra, cua đồng cũng chứa nhiều vitamin quan trọng như vitamin B2, PP, B6…
Ăn cua đồng được chứng minh là phương pháp hiệu quả giúp hàn gắn xương, ngăn ngừa loãng xương, còi xương...

2. 7 lưu ý cần thiết khi ăn cua đồng trong mùa hè

2.1 Người tỳ vị hư hàn không nên ăn cua đồng

Người tỳ vị hư hàn thường có các biểu hiện sợ đồ ăn có tính lạnh, ăn uống kém, thường đầy bụng khó tiêu, thường đau bụng vùng thượng vị, hay đi ngoài phân lỏng nát.
Cua đồng là thực phẩm có tính lạnh, người tỳ vị vốn đã hư hàn nếu ăn cua đồng có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, dễ dẫn đến đau bụng, đầy bụng, tiêu chảy. Sách Bản thảo kinh sớ - một cuốn sách về đông dược cổ đại rất uy tín trong Đông y cũng có ghi chép về vấn đề này: "Người tỳ vị hàn hay đi ngoài phân lỏng, bụng đau ưa ấm, sợ lạnh đều không nên ăn cua".

2.2 Người cảm mạo phong hàn chưa khỏi hẳn không nên ăn cua đồng

Người mới mắc cảm mạo phong hàn còn các triệu chứng sợ lạnh, gai lạnh, chảy nước mũi trong, ho có đờm trắng… không nên ăn cua đồng. Cua đồng với tính lạnh có thể dẫn đến tình trạng "lạnh chồng thêm lạnh" khiến cảm mạo trở nên trầm trọng, lâu khỏi hơn. Bột sâm hàn quốc dùng để làm gì ?

2.3 Người bị các chứng phong không nên ăn cua

Các chứng phong trong Đông y có phạm vi tương đối rộng, lại được chia thành nhiều loại khác nhau. Nội phong là phong sinh ra trong cơ thể do can dương thịnh, huyết hư sinh phong, nhiệt cực sinh phong với các biểu hiện run tay chân, chóng mặt, đau đầu, co giật, tê bì…
Các chứng do phong ở ngoài da như các bệnh da liễu có tính mẫn cảm như mề đay, chàm, ngứa… Trúng phong và các chứng giống trúng phong, có biểu hiện tương tự tai biến mạch máu não theo y học hiện đại.
Các chứng phong thấp tý là các chứng liên quan đến đau nhức xương khớp do phong kết hợp với các yếu tố hàn, thấp gây đau nhức mình mẩy, nặng chân tay, các khớp sưng đau theo thời tiết.
Cua đồng là thực phẩm có tính chất gây "động phong" theo Đông y, những người mắc phải các chứng phong đều không nên ăn cua đồng, có thể gây tái phát bệnh hoặc trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

2.4 Phụ nữ kinh nguyệt không điều hòa không nên ăn

Phụ nữ có kinh nguyệt không điều hòa, đặc biệt là người có thể chất lạnh, thường sợ lạnh, tử cung hư hàn không nên ăn cua đồng. Kinh nguyệt không điều hòa do lạnh có các biểu hiện như đau bụng kinh, chu kỳ kinh nguyệt dài ngày, sắc kinh đen, có nhiều máu cục… Cua là thực phẩm tính hàn, không phù hợp với thể trạng của những người này.

2.5 Phụ nữ có thai không nên ăn cua đồng

Cua đồng là một trong số thực phẩm được nhiều thư tịch Đông y là thực phẩm không phù hợp với phụ nữ có thai. Cua có đặc tính bò ngang, Đông y lại có thuyết "đồng khí tương cầu" vì vậy theo các sách Đông y xưa, ăn cua dễ dẫn đến tình trạng ngôi ngang, ngôi ngược.
Hơn thế, sách Danh y biệt lục cũng ghi chép "Càng cua chủ phá thái", sách bản thảo cương mục cũng ghi "càng cua phá thai còn sống, đẩy thai chết ra ngoài". Càng cua giã nát, lọc lấy nước uống sống cũng là bài thuốc cổ thường dùng trong các trường hợp cần phá thai hoặc đẩy thai chết lưu ra ngoài.

2.6 Không ăn cua chung với quả hồng và nước trà

Do cua chứa nhiều đạm, còn hồng và nước trà lại chứa nhiều tanin. Nếu ăn cua cùng lúc với hồng hoặc uống trà, tanin sẽ kết hợp với đạm tạo thành khối kết dính khó tiêu, dễ gây co thắt ruột, dẫn đến đau bụng, buồn nôn, thậm chí nôn mửa.

2.7 Không được ăn cua sống, cua chưa nấu chín, cua chết hoặc không còn tươi

Cua chưa được nấu chín chứa rất nhiều vi khuẩn, virus và ký sinh trùng trong đó có sán lá phổi, ăn vào có hại cho sức khỏe. Cua đã chết cũng không nên ăn vì cua chết chứa lượng lớn vi khuẩn và các chất phân hủy có hại như histamin và các dẫn xuất giống histamin, dễ gây ngộ độc hoặc dị ứng nghiêm trọng.

Thứ Năm, 10 tháng 7, 2025

Bài thuốc chữa bệnh từ củ gừng

Gừng là một loại gia vị rất phổ biến trong ẩm thực nước ta, được dùng dưới dạng tươi, khô, bột hoặc nước ép và là vị thuốc không thể thiếu trong bài thuốc Đông y. Cùng an cung ngưu hoàng Koja mart tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé !

Bài thuốc chữa bệnh từ củ gừng

1. Gừng - vị thuốc phổ biến trong y học cổ truyền

Gừng còn có tên khác là sinh khương, can khương, bào khương... Tên khoa học Zingiber officinale Rose, họ Gừng (Zingiberaceae). Cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 1m. Thân rễ mọc phình lên thành củ, không có hình dạng nhất định, thường phân nhánh, dài 3 - 7 cm, dày 0,5 -1,5 cm.
Theo y học cổ truyền, gừng có vị cay, tính ấm, vào 3 kinh Phế, Tỳ, Vị; có tác dụng tán hàn giải biểu, ấm dạ dày, tiêu nước, dịu ho, cầm nôn, tiêu đàm, giải độc… Vị cay thơm đặc trưng và tính ấm nóng của gừng là đặc điểm khiến cho gừng được sử dụng nhiều trong ẩm thực cũng như trong y học cổ truyền.
Sinh khương hay gừng tươi là một vị thuốc được xếp vào nhóm thuốc phát tán phong hàn. Trong y học cổ truyền phương Ðông, ở các nước Trung Quốc, Ấn Ðộ, Việt Nam… các thầy thuốc đã dùng gừng làm thuốc không thể thiếu trong bài thuốc Đông y và sử dụng gừng từ hơn 2.000 năm.

2. Tác dụng của củ gừng

Bộ phận dùng làm thuốc là thân rễ (củ gừng). Gừng gồm có tinh dầu, nhựa dầu, tinh bột, chất cay.
Thành phần chủ yếu của nhóm chất cay là zingeron, shogaol, zingerol (trong đó gingerol chiếm tỉ lệ cao nhất), α-camphen, β-phelandren, eucalyptol và các gingerol. Cineol trong gừng có tác dụng kích thích khi sử dụng tại chỗ và có tác dụng diệt khuẩn trên nhiều vi khuẩn.
Hợp chất gingerol có trong gừng giúp hỗ trợ nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, bao gồm tiêu hóa, giảm buồn nôn, chống lại bệnh cúm và cảm lạnh thông thường. Gingerol là hợp chất hoạt tính sinh học chính trong loại gia vị này cùng với các loại dầu tự nhiên khác tạo cho nó một hương vị và hương thơm độc đáo, có đặc tính chống viêm.
Gừng qua chế biến sẽ biến đổi gingerol thông qua phản ứng aldol ngược thành zingerone, ít hăng hơn và có mùi thơm cay ngọt. Khi gừng được sấy khô hoặc làm nóng nhẹ, gingerol trải qua phản ứng mất nước tạo thành shogaols, hăng gấp đôi gingerol. Điều này giải thích tại sao gừng khô hăng hơn gừng tươi.
Shogaol, gingerol được chứng minh có hiệu quả trong việc tăng cường nhu động ruột để di chuyển thức ăn dọc theo đường tiêu hóa. Zingerone ức chế các chuyển động co bóp tự phát và giảm nhu động ở đại tràng. Gừng được cho là một thuốc chống nôn và thuốc chống buồn nôn có hiệu quả, đặc biệt là cho buồn nôn do say tàu xe hoặc mang thai và giảm co thắt ruột. Gừng cũng được sử dụng như một chất chống viêm và giảm đau.
Tác dụng dược lý: Nước gừng có tác dụng gây co mạch, hưng phấn thần kinh trung ương và thần kinh giao cảm, tăng tuần hoàn, tăng huyết áp, ức chế trung tâm nôn, gây xung huyết ở dạ dày, có tác dụng cầm máu nhẹ. Nước gừng ức chế một số vi khuẩn, vi trùng ở âm đạo.
Gừng là vị thuốc được y học cổ truyền xếp vào nhóm khử hàn, các tác dụng mà y học cổ truyền ghi nhận chủ yếu là chữa các bệnh do hàn làm đau bụng, khó tiêu, nôn ói.
- Gừng sống còn gọi là sinh khương có tác dụng phát tán phong hàn, chống nôn ói. Sinh khương (gừng tươi) làm thuốc và dùng làm gia vị chế biến các món ăn, có tác dụng: Tăng tiết mồ hôi và giải biểu; làm ấm tỳ, vị và giảm nôn; làm ấm phế và giảm ho; giải độc bán hạ…
- Gừng khô còn gọi là can khương, có tính nóng hơn sinh khương, có thể làm ấm tỳ vị.
- Vỏ gừng được gọi là khương bì có tác dụng lợi tiểu.
Ngoài ra, còn dùng tiêu khương (gừng khô thái lát dày, sao sém vàng, đang nóng, vẩy vào ít nước, đậy kín, để nguội), thán khương (gừng khô thái lát dày, sao cháy đen tồn tính)... Nhờ vậy mà trong kỹ thuật bào chế, gừng cũng có thể giúp cho thầy thuốc đạt được một số mục đích quan trọng như:Sinh địa nấu với gừng sẽ hạn chế bớt tính mát.
Bán hạ chế với gừng để giải độc.
Một số loại thuốc khác như: sâm, đinh lăng... cũng thường được tẩm gừng, sao qua để tăng tính ấm và dẫn vào phế vị. tinh chất hồng sâm 6 năm tuổi có tác dụng gì ?

3. Một số bài thuốc chữa bệnh từ gừng


- Phụ nữ sau khi đẻ bị cảm lạnh, khí huyết ứ trệ, đầy bụng, mặt nặng, chân lạnh. Trường hợp đau bụng dữ dội do hàn, đau lan ra lưng, sườn: Dùng sinh khương 8g, ngải diệp 12g, quế chi 12g, giấm ăn 15ml, sắc uống.
- Nếu bị tiêu chảy hoặc kiết lị, dùng can khương 8g, tán nhỏ, ăn với nước cháo nóng. Liều dùng: 4 – 12g.
Gừng có vị cay nóng, tính ấm nên khi ăn gừng tươi có tác dụng làm giãn các mao mạch, thúc đẩy quá trình tiết mồ hôi, giúp làm ấm cơ thể từ bên trong.
- Kinh nghiệm dân gian từ lâu đã dùng gừng tươi chữa cảm mạo, phong hàn, nhức đầu, ngạt mũi, ho có đờm, nôn mửa, bụng đầy trướng; dùng làm thuốc kích thích tiêu hóa, tăng bài tiết, sát trùng, hành thủy, giải độc ngứa do bán hạ, cua cá, chim, thú độc. Ngày dùng 4-8g, dạng thuốc sắc uống. Ngoài ra, còn dùng làm thuốc xoa bóp và đắp ngoài chữa sưng phù, vết thương, giảm đau.
- Gừng khô, gừng sao chữa đau bụng lạnh, đầy trướng không tiêu, thổ tả, chân tay giá lạnh, mạch nhỏ, đàm ẩm, ho suyển và thấp khớp: Ngày dùng 4-20g dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán (thường dùng phối hợp với các vị thuốc khác).
- Chữa ho lâu ngày: Gừng sống giã lấy nước cốt (1 thìa) trộn mật ong (1 thìa). Đun nóng, uống dần ít một.
- Đau lưng, đau vai gáy do lạnh: Có thể dùng rượu gừng làm thuốc xoa bóp, massage cơ để cơ bắp được thả lỏng hơn. Hoặc chườm nóng vai gáy với gừng rang với muối hột.
- Đau xương khớp mùa lạnh: Ngâm chân, tay hoặc tắm với nước thảo dược có thành phần là gừng tươi. Hoặc sử dụng gừng rang với muối hột chườm lên vùng đau.
Nếu như Hàn (thời tiết lạnh) là nguyên nhân gây đau nhức khớp, thì rượu gừng dùng để xoa bóp ngoài khớp giúp làm ấm nóng, tăng tuần hoàn máu có thể giúp giảm đau, tuy nhiên khi sử dụng cần thận trọng không nên lạm dụng.
Gừng có vị cay nóng, tính ấm nên khi ăn gừng tươi có tác dụng làm giãn các mao mạch, thúc đẩy quá trình tiết mồ hôi, giúp làm ấm cơ thể từ bên trong. Phương pháp này không chỉ hỗ trợ tuần hoàn máu tốt hơn mà còn có thể chống lại virus hợp bào hô hấp, ngăn cản các bệnh liên quan đến đường hô hấp. Dân gian cũng sử dụng gừng để cạo gió trị cảm lạnh.
Lưu ý: Nếu muốn sử dụng thuốc Y học cổ truyền điều trị bệnh người bệnh nên tư vấn với thầy thuốc hoặc đến cơ sở y tế hợp pháp để được thăm khám, đánh giá, chẩn đoán và sử dụng thuốc thích hợp.
Không nên tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, ngay cả cây thuốc đông y sẽ không khỏi bệnh hoặc gây nguy hiểm cho sức khỏe. Gừng có tác dụng phụ là làm tăng huyết áp, nếu dùng trên người bệnh có tăng huyết áp hết sức cẩn thận.
Không dùng lượng nhiều, không dùng lâu dài vì bệnh cảnh nhất là người cao tuổi đa bệnh thái, sẽ hết sức nguy hiểm khi tự chữa bệnh cho mình, cho người thân.
Tham khảo thêm : nước hồng sâm hàn quốc hộp 30 gói 50ml giá bao nhiêu ?

Thứ Ba, 8 tháng 7, 2025

Gợi ý cách dùng trầm hương tốt cho sức khỏe

Trầm hương quý bởi mùi thơm độc đáo, đặc trưng. Bên cạnh ứng dụng trong các hoạt động tâm linh, nghi lễ tôn giáo, trầm hương còn mang lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe. Cùng an cung ngưu hoàng hàn quốc Koja mart khám phá ngay trong bài viết dưới đây nhé !

1. Trầm hương có tác dụng gì với sức khỏe?


Trầm hương thực chất là một phần của cây Dó. Khi thân cây Dó bị tổn thương cây sẽ tiết ra một chất mủ đặc biệt, kết hợp với các yếu tố thổ nhưỡng, khí hậu, sẽ tạo thành một lớp dầu tích tụ theo thời gian và hình thành trầm hương.
Theo các nghiên cứu hiện đại, thành phần hóa học của trầm hương gồm có tinh dầu và nhựa. Trầm hương còn chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như dẫn xuất 2-(2-phenylethyl)-4 H -chromen-4-one và sesquiterpene, terpenoid, flavonoid… Trong tinh dầu trầm hương, các thành phần chính thường gặp là benzyl acetate, methoxybenzyl acetone, và terpene alcohol.
Bên cạnh đó, khoa học hiện đại đã chứng minh được rằng tinh dầu trầm hương có tác dụng chữa lành các vết thương tinh thần, điều hòa tần số điện của não, an thần, giảm căng thẳng, lo lắng, tăng khả năng ghi nhớ và tập trung.
Ngoài ra, trầm hương cũng được chứng minh là có tác dụng giảm đau, kháng viêm, hỗ trợ quá trình tiêu hóa, ngăn ngừa sự tích tụ khí trong đường tiêu hóa, trị đau dạ dày, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú, cải thiện sức khỏe làn da, điều hòa kinh nguyệt, trị ho, hen khí phế quản, long đờm, ngạt mũi, giảm buồn nôn, nôn mửa, lợi tiểu, hỗ trợ điều trị nam giới suy giảm chức năng sinh lý…
Theo Đông y, trầm hương có vị cay, đắng, tính ấm, đi vào các kinh tỳ, vị, thận, có tác dụng giảm đau, giáng khí nghịch, ôn trung, kiện tỳ vị, tráng nguyên dương, làm ấm thận. Trầm hương thường được sử dụng trong điều trị các chứng hen suyễn, khí nghịch, tinh lạnh ở nam giới, tiêu chảy, thận hư, nôn mửa, bí tiểu tiện…

2. Một số cách dùng trầm hương tốt cho sức khỏe

2.1 Xông trầm hương

Đây là cách dùng trầm hương rất truyền thống, được sử dụng lâu đời. Có thể dùng nụ trầm, trầm miếng đốt trên lò gốm chuyên dụng hoặc lò xông điện vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc buổi sáng sớm.
Xông trầm là cách tự nhiên giúp thư giãn, dễ ngủ, giảm stress, đồng thời rất hữu ích trong việc trừ tà khí, thanh lọc không gian sống. Cần lưu ý không nên xông trầm trong không gian quá kín như phòng ngủ nhỏ, phòng không có cửa sổ và không nên hít trực tiếp quá nhiều, chỉ nên để hương thơm thoang thoảng giúp tâm trí thư thái mà không gây quá tải cho khứu giác và hệ hô hấp. tinh chất hồng sâm hàn quốc là gì ?

2.2 Đeo đồ trang sức bằng trầm hương

Nhiều người có thói quen đeo đồ trang sức như vòng tay, vòng cổ bằng trầm hương mà không biết rằng thói quen này lại mang lại lợi ích với sức khỏe.
Khác với các loại trang sức thông thường, đeo trầm hương sẽ tạo hiệu ứng thư giãn thông qua khứu giác, giúp ổn định cảm xúc, ổn định nhịp tim, giảm huyết áp nhẹ, rất thích hợp với người già, người dễ hồi hộp.

2.3 Uống trà trầm hương


Cách thực hiện: Dùng bột trầm loại tốt (loại dùng làm thuốc, không lẫn tạp chất) hòa với nước ấm, mỗi lần uống 0,5-1g.
Trà trầm hương là thức uống có hương vị thơm, lại có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, thích hợp với người tiêu hóa kém, đau dạ dày do lạnh. Đồng thời thức uống này cũng giúp ổn định tâm trạng, giảm bồn chồn và ngủ sâu hơn.

2.4 Ngậm trầm hương

Cách thực hiện: Cạo một ít vụn trầm tốt, ngậm dưới lưỡi.
Trầm hương ngậm dưới lưỡi là phương pháp rất độc đáo làm ấm ngực, tiêu đờm nhẹ, an thần đồng thời làm trong sạch hơi thở, trị hôi miệng rất hiệu quả.

2.5 Rượu trầm hương

Dùng trầm hương dạng bột hoặc vụn ngâm trong rượu gạo ngon sẽ cho ra một loại rượu thơm dịu và ấm. Rượu trầm hương có tác dụng hành khí, bổ dương, an thần, ôn trung, rất thích hợp với người khí huyết lưu thông kém, hay đau lưng, mỏi gối, nam giới suy giảm chức năng sinh lý, người lớn tuổi hay lo âu, hồi hộp, người bụng đầy trướng do khí trệ, đau bụng do lạnh, hỗ trợ điều trị cảm lạnh…
Cần lưu ý chỉ nên uống 10-15ml rượu trầm hương một lần, mỗi ngày uống tối đa 2 lần, không nên dùng quá 30ml rượu/ngày, không dùng cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, những người mắc các bệnh lý cần kiêng rượu.

2.6 Trầm hương kết hợp với các vị thuốc Đông y khác

Trầm hương kết hợp cùng bạch đậu khấu: Có tác dụng ôn trung, hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau dạ dày, buồn nôn, tiêu chảy.
Trầm hương kết hợp cùng nhục quế, phá cố chỉ: Có tác dụng ôn thận, bổ dương, lưu thông khí, rất tốt cho người mệt mỏi, thận dương hư.
Trầm hương kết hợp cùng đinh hương, mộc hương, hương phụ: Có tác dụng giảm đau bụng, đau bụng kinh, lưu thông khí huyết.
Trầm hương kết hợp cùng trắc bách diệp: Có tác dụng điều trị hen suyễn, khó thở.
Trầm hương kết hợp cùng nhân sâm, ô dược, hạt cau: Có tác dụng cân bằng thần kinh, giảm lo âu, giúp ổn định cảm xúc, dễ ngủ.
Tham khảo : Bảng giá an cung ngưu hoàng hoàn bao nhiêu ?